Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黁"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 麻 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: nún | Zhuyin: ㄋㄨㄣˊ | Yueping: | Guangdong: nyun5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nún Zhuyin: ㄋㄨㄣˊ |
温黁:温暖芳香 一番心上温黁过,明镜明朝定少年。——清·龚自珍《己亥杂诗三百十五首》 香 黁,香也。——《广韵》 |
||