Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 麥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎo Zhuyin: ㄔㄠˇ Yueping: Guangdong: ciu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:干麨饼麨麋麨蟾酥麨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎo
Zhuyin: ㄔㄠˇ
炒的米粉或面粉