Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "麡"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 鹿 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: qí | Zhuyin: ㄑㄧˊ | Yueping: | Guangdong: cai4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 麡床麡狼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ |
〔~狼〕古书上说的一种像鹿的动物。 |
||