Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "麠"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 鹿 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: jīng | Zhuyin: ㄐㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ging1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a large deer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ |
水鹿。亦称“马鹿”、“黑鹿”。 |
||