Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "麑"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鹿 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: ní | Zhuyin: ㄋㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ngai4 |
| Minnan: gê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 放麑狻麑纵麑鉯麑鹿麑裘麋麑麑卵麑衣麑裘麑鹿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fawn, young deer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ní Zhuyin: ㄋㄧˊ |
幼鹿 冬日麑裘。——《韩非子·五蠹》 又如:麑母(幼鹿之母);麑鹿(初生小鹿);麑裘(用小鹿皮做的皮衣);麑卵(鹿胎) |
||