Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "麅"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 鹿 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:狍 |
| Pinyin: páo | Zhuyin: ㄆㄠˊ | Yueping: paau4 | Guangdong: pao4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 麅子麅鴞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 草原上的麅子----三五成群 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: a small spotted deer found in north China | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: páo Zhuyin: ㄆㄠˊ |
麅子 ,麞麅。一种中型鹿类。颈长,耳、眼都大,雄的有角,我国东北和西北有产 |
||