Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "麃"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鹿 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: páo biāo | Zhuyin: | Yueping: | Guangdong: biu1 |
| Minnan: phiau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 麃摇麃邑麃鹿麃麃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: till, plow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ |
假借为穮。耕耘 厌厌其苗,绵绵麃其。——《诗·周颂·载芟》 另见páo |
||
| Pinyin 2: páo Zhuyin: ㄆㄠˊ |
古书上指一种像獐的独角兽 大麃,牛尾一角。——《尔雅》 麅 禾穗芒 厌厌其苗,緜緜其麃。——《诗·周颂·载芟》 |
||