Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹮"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:䴉 |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: syun4 | Guangdong: xun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 彩鹮朱鹮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: spoonbill; ibis; family Threskiornidae | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
构成鹮科的几种与鹭有亲缘关系的涉禽的通称 ,产于东西两半球的温暖地带,以水生动物及两栖动物为食,特征是有一个细长而向下弯的喙。中国常见的有白鹮,少见的有朱鹮 |
||