Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹡"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jí | Zhuyin: ㄐㄧˊ | Yueping: | Guangdong: zik3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鷟鹡鹓鹡鹡原鹡鷟鹡鷟鸣岐鹡鸰鹡鸰原 | ||
| Thành ngữ: | 鹡鸰在原 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wagtail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
鹡鸰鸟,体小,尾巴长,头黑额白,背部黑色,腹部白色,翅和尾黑色有白斑。常在水边,捕食害虫,是益鸟,要保护,禁止猎杀。 |
||