Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹠"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鶹 |
| Pinyin: liú | Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ | Yueping: lau4 | Guangdong: leo4 |
| Minnan: liû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 青鹠鷅鹠鷗鹠鸲鹠鸺鹠鹂鹠鹠雉鹠鷅鹠鹠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the owl | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
——见“鸺鹠”(xiūliú) |
||