Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鸟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: gwat1
Minnan: kut、ku̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兔鹘吐鹘回鹘沙鹘海鹘霜鹘青鹘鸦鹘鹘人鹘仑鹘伶鹘兀鹘军鹘响鹘嘲鹘囵鹘坊回鹘文
Thành ngữ:兔走鹘落兔起鹘落鹘仑吞枣鹘入鸦群鹰觑鹘望
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of pigeon; Treron permagna
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gú
Zhuyin: ㄍㄨˊ
另见hú
Pinyin 2: hú
Zhuyin: ㄏㄨˊ
鸷鸟名。即隼 。部分隼属动物的旧称 山上栖鹘。——宋·苏轼《石钟山记》<br>俊鹘抟水禽。——宋·陆游《过小孤山大孤山》<br>山中栖鹘。
又如:鹘雕(即斑鸠);鹘人(饲养猎鹰的人)
另见gú