Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹔"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鷫 |
| Pinyin: sù | Zhuyin: ㄙㄨˋ | Yueping: suk7 | Guangdong: sug1 |
| Minnan: siok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鹔霜鹔鴂鹔鷞鹔鹴鹔鹴袍鹔鹴裘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: turquoise kingfisher | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sù Zhuyin: ㄙㄨˋ |
传说中的一种西方神鸟 鹔,鹔鷞也。五方神鸟也。东方发明,南方焦明,西方鹔鷞,北方幽昌,中央凤皇。——《说文》 |
||