Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹒"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鶊 |
| Pinyin: gēng | Zhuyin: ㄍㄥ | Yueping: gang1 | Guangdong: geng1 |
| Minnan: keng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鸧鹒鹂鹒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oriole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gēng Zhuyin: ㄍㄥ |
—— 见“鸧鹒”(cānggēng) |
||