Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹎"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bēi | Zhuyin: ㄅㄟ | Yueping: | Guangdong: bei1 |
| Minnan: phek、pi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 白头鹎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bird | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bēi Zhuyin: ㄅㄟ |
鹎科(Pycnonotidae)各种鸟的通称 。大多成群活动,叫声明亮动听,以浆果及昆虫为食 |
||