Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 鸟 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: ān Zhuyin: ㄢ Yueping: am1 Guangdong: em1
Minnan: am、iam、ian Chaozhou: am1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鹌鹑斗鹌鹑卖皮鹌鹑
Thành ngữ:
Xiehouyu:宰鹌鹑也要请屠夫操刀----小题大做打败的鹌鹑斗败的鸡----上不了阵势
Nghĩa tiếng Anh: quail; Coturnix coturnix
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ān
Zhuyin: ㄢ
鹌鹑 一种迁徙性雉类鸟,长约18厘米,棕黑色而有黄色斑点,尾短,不善飞, 体形像小鸡,头小尾短,羽毛赤褐色,杂有暗黄色条纹。吃谷类和杂草种子。雄的好斗。现已人工饲养,肉、卵供食用。