Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鹇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xián | Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: haan4 |
| Minnan: hân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 白鹇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: silver pheasant, Lophura nycthemera; Lophura species (various) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xián Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ |
(形声。从鸟,闲声。本义:鸟名。鹇属各种鸟的通称。通指白鹇) 同本义 。产于中国南部 |
||