Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 鸟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: chiu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鴮鸼鶌鸼鸼鶝鸼鹅鹘鸼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
——鹘鸼(gǔzhōu):古书上说的一种鸟,羽毛青黑色,尾巴短