Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 鸟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: Guangdong: keoi4
Minnan: kû Chaozhou: gu3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鴶鸲鸲掇鸲目鸲眼鸲鹆鸲鹠鸲鹆眼鸲鹆舞黾穴鸲巢
Thành ngữ:黾穴鸲巢
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mynah; Erithacus species (various)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
鸲属鸟 ,身体小,尾巴长,嘴短而尖,羽毛美丽。如:鸲鹆(又叫“八哥儿”,全身黑色,头及背部微呈绿色光泽,能模仿人说话);鸲眼(鸲鹆眼)