Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鸰"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng、lēng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 原鸰脊鸰鸰原鹘鸰鹘鸰眼鹡鸰鹡鸰原 | ||
| Thành ngữ: | 鹡鸰在原 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: species of lark; wagtail; Motacilla species (various) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
——见“鶺鸰”(jílíng) |
||