Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鸧"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 鸟 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鶬 |
| Pinyin: cāng | Zhuyin: ㄘㄤ | Yueping: chong1 | Guangdong: cong1 |
| Minnan: chhiong、chhong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云鸧奇鸧逆毛鸧逆鸧鸧鹒鸹鸧鹙鸧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oriole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cāng Zhuyin: ㄘㄤ |
鸧鸹 鸟名。即黄鹂。 传说中的怪鸟。 鸧鹒 在中国常见的黑枕黄鹂 |
||