Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鸘"
| Basic information | |||
| Số nét: 28 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鹴 |
| Pinyin: shuāng | Zhuyin: ㄕㄨㄤ | Yueping: seung1 | Guangdong: sêng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鷫鸘鷫鸘袍鷫鸘裘鸘裘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: eagle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shuāng Zhuyin: ㄕㄨㄤ |
鹴 |
||