Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǔ Zhuyin: ㄅㄨˇ Yueping: Guangdong: buk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鸔字鸔音鸔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǔ
Zhuyin: ㄅㄨˇ
一种水鸟,背上绿色,腹背紫白色,似雁而较大。