Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: lúi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鸓字鸓音鸓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lěi
Zhuyin: ㄌㄟˇ
〔~鼠〕小飞鼠,形似鼯鼠,前后肢之间有宽大多毛的膜,尾长,能在大树间滑翔,常在夜间活动。