Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鸐"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dí | Zhuyin: ㄉㄧˊ | Yueping: | Guangdong: dik6 |
| Minnan: te̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ |
山雉,野鸡。 |
||