Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ Yueping: Guangdong: mei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鸍字鸍音鸍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mí
Zhuyin: ㄇㄧˊ
〔鸩(
沉凫,即“野鸭”。zh坣)~〕古书上说的一种能吃蛇的鸟。