Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǎi Zhuyin: ㄇㄞˇ Yueping: Guangdong: maai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鷶字鷶音鷶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎi
Zhuyin: ㄇㄞˇ
子规鸟,即“杜鹃”。