Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷬"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huáng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ | Yueping: | Guangdong: wong4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鹂鷬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ |
即“黄鹂”。亦作“鹂黄”。 |
||