Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷩"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bai3 |
| Minnan: piat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鷩冕鷩服鷩毳鷩衣鷩雉鷩鴺鷩鸟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pheasant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
锦鸡(金鸡)的别名 鷩,赤雉也。从鸟,敝声。——《说文》<br>牡山多赤鷩。——《山海经·中山经》 中国西藏产的一种颜色辉煌的雉,常人工饲养作装饰鸟 |
||