Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷤"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tí | Zhuyin: ㄊㄧˊ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鷤鴂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
杜鹃鸟,如“~~枉缘催节物,年华不信有伤春。” |
||