Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷢"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: jué | Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ | Yueping: | Guangdong: kyut3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ |
〔白~〕一种鸟,即“白鹞子”。 |
||