Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷝"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bat1 |
| Minnan: pit | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鷝鴋鹰鷝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
〔~鴋( f乶g)〕a.古书上说的一种青色白面的鸟。b.传说中的水泽神。 |
||