Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǎ Zhuyin: ㄇㄚˇ Yueping: Guangdong: maa5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鷌字鷌音鷌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎ
Zhuyin: ㄇㄚˇ
一种小鸟,即“黄雀”。