Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鷋鸠鷋字鷋音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tú
Zhuyin: ㄊㄨˊ
古代传说中一种鸟喙蛇尾的怪鸟。
一种与鼠同穴而居的鸟。 鵌