Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鷇"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kòu | Zhuyin: ㄎㄡˋ | Yueping: | Guangdong: kau3 |
| Minnan: khò· | Chaozhou: | Tang: kòu xou | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 爵鷇雀鷇青鷇鸟鷇鹗鷇 | ||
| Thành ngữ: | 鹑居鷇食鹑居鷇饮鹑衣鷇食 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chicks, fledglings | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kòu Zhuyin: ㄎㄡˋ |
初生的小鸟 又如:彀音(雏鸟孵出时的叫声。比喻议论纷纭,是非难定);鷇食(小鸟刚生时,由母鸟哺育,不必亲自求食。比喻无心而自足) |
||