Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鶷"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiá | Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ | Yueping: | Guangdong: hat6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiá Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ |
a.百舌鸟,似伯劳而较小。b.白头乌,一种鸟,似乌鸦而比乌鸦大,颈项白色。 |
||