Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鶲"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鹟 |
| Pinyin: wēng | Zhuyin: ㄨㄥ | Yueping: yung1 | Guangdong: yung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flycatcher | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wēng Zhuyin: ㄨㄥ |
鹟 |
||