Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: hian、khian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鸿鶱凤立鸿鶱凤逝鶱字
Thành ngữ:鸿鶱凤立鸿鶱凤逝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to soar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
(形声。从鸟,寒省声。本义:振翼而飞) 同本义 群飞时合离,将鶱复敛翮。——沈约《天渊水鸟应诏赋》