Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鶯"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:莺 |
| Pinyin: yīng | Zhuyin: ㄧㄥ | Yueping: ang1 | Guangdong: eng1 |
| Minnan: eng | Chaozhou: | Tang: *qɛng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 草長鶯飛鶯吟燕儛歌鶯舞燕孤鶯崔鶯崔鶯鶯弄燕調鶯新鶯柳浪聞鶯柳鶯流鶯燕鶯籠鶯鶯喬鶯兒鶯華鶯友鶯吟 | ||
| Thành ngữ: | 柳嚲鶯嬌柳鶯花燕歌鶯舞燕燕侶鶯儔燕儔鶯侶燕妒鶯慚燕燕鶯鶯燕燕鶯鶯燕約鶯期燕舞鶯啼燕舞鶯歌燕語鶯呼燕語鶯啼燕語鶯聲舞燕歌鶯草長鶯飛鶯儔燕侶鶯吟燕儛 | ||
| Xiehouyu: | 張生遇見崔鶯鶯----一見鐘情張生迴頭望鶯鶯----戀戀不捨夜鶯學烏鴉叫----變壞瞭夜鶯配鸚鵡----正合適崔鶯鶯患病----心病還得心藥醫崔鶯鶯送郎----依依不捨崔鶯鶯送郎----一片傷心說不齣崔鶯鶯送郎----不齣的傷心 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: oriole, green finch; Sylvia species (various) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yīng Zhuyin: ㄧㄥ |
莺 |
||