Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鶬"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鸧 |
| Pinyin: cāng | Zhuyin: ㄘㄤ | Yueping: chong1 | Guangdong: cong1 |
| Minnan: chhiong、chhong | Chaozhou: | Tang: tsɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 雲鶬奇鶬逆毛鶬逆鶬鶬鶊鸹鶬鹙鶬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oriole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
- |
||