Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鶝"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fú | Zhuyin: ㄈㄨˊ | Yueping: | Guangdong: fuk1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鶝鶔鸼鶝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ |
古代传说中的一种鸟。形状像喜鹊而尾巴较短。很灵活,能躲过射向自己的箭,并将其衔住,从嘴中吐出反射人。 |
||
| Pinyin 2: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
戴胜鸟。 |
||