Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chún Zhuyin: ㄔㄨㄣˊ Yueping: seun4/cheun1 Guangdong: sên4/cên1
Minnan: chhun、sûn Chaozhou: sung5 Tang: zhuin
Thứ tự nét:
Từ:縣鶉懸鶉沙鶉鳴鶉鵪鶉鶉衣鬥鵪鶉鶉居食賣皮鵪鶉鶉鵲之亂
Thành ngữ:子夏懸鶉懸鶉百結百結懸鶉食藿懸鶉鶉居鷇食鶉居鷇飲鶉衣百結鶉衣鷇食鶉衣鵠麵鶉鵲之亂
Xiehouyu:宰鵪鶉也要請屠夫操刀----小題大做打敗的鵪鶉鬥敗的雞----上不瞭陣勢
Nghĩa tiếng Anh: quail; Turnix species (various)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chún
Zhuyin: ㄔㄨㄣˊ