Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: cheng、chheng Chaozhou: Tang: tziɛng
Thứ tự nét:
Từ:鵁鶄鶄庄鶄鹤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of water bird
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
——见“鵁鶄”(jiāojīng)