Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鵼"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kōng | Zhuyin: ㄎㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: hung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a fabulous night-bird, grotesque monster | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ |
古代传说中的一种怪鸟。 |
||