Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鵸"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qí | Zhuyin: ㄑㄧˊ | Yueping: | Guangdong: kei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ |
古代传说中的一种怪鸟,如:“(翼望之山)有鸟焉,其状如乌,三首六尾而善笑,名曰~~。” |
||