Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鵬"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:鹏 |
| Pinyin: péng | Zhuyin: ㄆㄥˊ | Yueping: paang4 | Guangdong: pang4 |
| Minnan: phêng | Chaozhou: | Tang: bhəng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鵬齝 | ||
| Thành ngữ: | 萬裡鵬程萬裡鵬翼鳳翥鵬翔鹍鵬得誌鵬抟九天鵬抟鹢退鵬遊蝶夢鵬程萬裡鵬路翱翔鵬霄萬裡鵬鴳齊緻 | ||
| Xiehouyu: | 大鵬展翅----前程萬裡 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: fabulous bird of enormous size | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: péng Zhuyin: ㄆㄥˊ |
鹏 |
||