Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鵟"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:𫛭 |
| Pinyin: kuáng | Zhuyin: ㄎㄨㄤˊ | Yueping: kong4 | Guangdong: kong4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuáng Zhuyin: ㄎㄨㄤˊ |
鸟,形似老鹰,尾不分叉,全身褐色,尾部稍淡,两翅下各有一白色横斑。常飞翔高空或栖止在高树梢。吃鼠类,为农田益鸟。俗称“土豹”。 |
||