Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鵁"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiāo | Zhuyin: ㄐㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: gaau1 |
| Minnan: ka、kau | Chaozhou: | Tang: gau | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 青鵁鱼鵁鵁衔鵁鶄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the fishing cormorant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiāo Zhuyin: ㄐㄧㄠ |
古籍中的一种鸟名 [蔓联之山]有鸟焉,群居而朋飞,其毛如雌雉,名曰鵁,自鸣自呼,食之已风。——《山海经·北山经》 |
||