Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构 简体:鸿
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: hung4 Guangdong: hung4
Minnan: hông Chaozhou: hong5 Tang: *hung
Thứ tự nét:
Từ:八鴻冥鴻厖鴻司鴻吳鴻塞鴻大鴻孤鴻寒鴻帝鴻龐鴻庬鴻徵鴻戲鴻攀鴻旅鴻來鴻梁鴻
Thành ngữ:業峻鴻績舉如鴻毛,取如拾遺人似鞦鴻判若鴻溝命輕鴻毛哀鴻滿路哀鴻遍地哀鴻遍野孤鴻寡鵠嵬目鴻耳鉅學鴻生心有鴻鵠驚鴻艷影斷雁孤鴻來鴻去燕枕中鴻寶死輕鴻毛泥雪鴻跡
Xiehouyu:鴻雁傳書----空來往
Nghĩa tiếng Anh: species of wild swan; vast
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
鸿