Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鴷"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 鳥 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:䴕 |
| Pinyin: liè | Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ | Yueping: lit9 | Guangdong: lid6 |
| Minnan: lia̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a woodpecker | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ |
鸟名,即啄木鸟 虫蠹黄蔬,鴷穿朽枣。——清·史震林《慰曹震亭书》 |
||