Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lap6
Minnan: li̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:金鴗鴗鹊鴗字
Thành ngữ:金鴗擘海
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kingfisher
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
翠鸟的别称:山~。斑~。